一網無遺

yī wǎng wú yí nhất võng vô di

Hán Việt: nhất võng vô di · Pinyin: yī wǎng wú yí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (võng) + (vô) + (di)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「一網打盡」。見「一網打盡」條。01.《宋史.卷三九二.趙汝愚列傳》:「(韓)侘冑欲逐汝愚而難其名,或教之曰:『彼宗姓,誣以謀危社稷,則一網無遺。』」