一綹頭髮 nhất lữu đầu phát Hán Việt: nhất lữu đầu phát Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 綹 (lữu) + 頭 (đầu) + 髮 (phát)Hán Việtnhất lữu đầu phátCấu tạo一 + 綹 + 頭 + 髮 · nhất + lữu + đầu + phát nghĩa thành phần: nhất + lữu + đầu + phát Nghĩa EngCihui 一綹頭髮 ī liǔ tóufa n. a tangle of hair