一線希望

yī xiàn xī wàng nhất tuyến hi vọng

Hán Việt: nhất tuyến hi vọng · Pinyin: yī xiàn xī wàng

Tổng quan

tia hy vọng

Cấu tạo: (nhất) + (tuyến) + (hi) + (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tia hy vọng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 些許的期盼、願望。如:「得到朋友的鼓勵,他心中才又燃起了一線希望。」

Eng

  • CC-CEDICT a gleam of hope
  • Cihui a gleam of hope