一線生機
nhất tuyến sanh ki
Hán Việt: nhất tuyến sanh ki · Pinyin: yī xiàn shēng jī
Tổng quan
(thành ngữ) cơ hội sống sót | cơ hội chiến đấu | tia hy vọng
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) cơ hội sống sót | cơ hội chiến đấu | tia hy vọng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 很小的生存機會。《文明小史》第二九回:「這時正因合外國交涉,處處吃虧,外國人犯了中國的法,辦不得,中國人犯了外國的法,那是沒有一線生機的,甚至波及無辜。」
Eng
- CC-CEDICT (idiom) a chance of survival; a fighting chance; a ray of hope
- Cihui 一線生機 ī xiàn shēngjī n. a slim chance of survival