一缕千钧

yī lǚ qiān jūn nhất lũ thiên quân

Hán Việt: nhất lũ thiên quân · Pinyin: yī lǚ qiān jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (lũ) + (thiên) + (quân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「一縷」猶「一髮」。「一縷千鈞」猶「千鈞一髮」。見「千鈞一髮」條。01.唐.錢珝〈為集賢崔相公讓大學士第三表〉:「臣叨膺殊渥,特越常倫,一縷千鈞,非能比重;累棋加卵,何足為危?」<a name="一髮千鈞"> </a>