一級市場 yī jí shì chǎng · nhất cấp thị tràng Hán Việt: nhất cấp thị tràng · Pinyin: yī jí shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 級 (cấp) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyinyī jí shì chǎngHán Việtnhất cấp thị tràngCấu tạo一 + 級 + 市 + 場 · nhất + cấp + thị + tràng nghĩa thành phần: nhất + cấp + thị + tràng