一級戰備 nhất cấp chiến bị Hán Việt: nhất cấp chiến bị Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 級 (cấp) + 戰 (chiến) + 備 (bị)Hán Việtnhất cấp chiến bịCấu tạo一 + 級 + 戰 + 備 · nhất + cấp + chiến + bị nghĩa thành phần: nhất + cấp + chiến + bị Nghĩa EngCihui 一級戰備 ījí zhànbèi n. first-degree combat readiness