一級方程 yī jí fāng chéng · nhất cấp phương trình Hán Việt: nhất cấp phương trình · Pinyin: yī jí fāng chéng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 級 (cấp) + 方 (phương) + 程 (trình)Pinyinyī jí fāng chéngHán Việtnhất cấp phương trìnhCấu tạo一 + 級 + 方 + 程 · nhất + cấp + phương + trình nghĩa thành phần: nhất + cấp + phương + trình