一級結構 yī jí jié gòu · nhất cấp kết cấu Hán Việt: nhất cấp kết cấu · Pinyin: yī jí jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 級 (cấp) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinyī jí jié gòuHán Việtnhất cấp kết cấuCấu tạo一 + 級 + 結 + 構 · nhất + cấp + kết + cấu nghĩa thành phần: nhất + cấp + kết + cấu