一紙具文 nhất chỉ cụ văn Hán Việt: nhất chỉ cụ văn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 紙 (chỉ) + 具 (cụ) + 文 (văn)Hán Việtnhất chỉ cụ vănCấu tạo一 + 紙 + 具 + 文 · nhất + chỉ + cụ + văn nghĩa thành phần: nhất + chỉ + cụ + văn Nghĩa EngCihui 一紙具文 īzhǐjùwén f.e. a piece of worthless paper (of a violated treaty, etc.)