一線之路 yī xiàn zhī lù · nhất tuyến chi lộ Hán Việt: nhất tuyến chi lộ · Pinyin: yī xiàn zhī lù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 線 (tuyến) + 之 (chi) + 路 (lộ)Pinyinyī xiàn zhī lùHán Việtnhất tuyến chi lộCấu tạo一 + 線 + 之 + 路 · nhất + tuyến + chi + lộ nghĩa thành phần: nhất + tuyến + chi + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一条活路。Tân Hoa Tự Điển 1.谓一条活路。