一線多用 nhất tuyến đa dụng Hán Việt: nhất tuyến đa dụng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 線 (tuyến) + 多 (đa) + 用 (dụng)Hán Việtnhất tuyến đa dụngCấu tạo一 + 線 + 多 + 用 · nhất + tuyến + đa + dụng nghĩa thành phần: nhất + tuyến + đa + dụng Nghĩa EngCihui 一線多用 īxiàn-duōyòng v.p. joint use