一線曙光
nhất tuyến thự quang
Hán Việt: nhất tuyến thự quang · Pinyin: yī xiàn shǔ guāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.清晨陽光初現,如絲線般的微小亮光。如:「一線曙光從海平面透出,欣賞日出的群眾無不屏氣凝神地觀看。」 2.比喻一點、些微的希望。如:「在他努力奔走下,終於使這個延宕已久的案子,又露出一線曙光。」