一線生機
nhất tuyến sanh ki
Hán Việt: nhất tuyến sanh ki · Pinyin: yī xiàn shēng jī
Tổng quan
(thành ngữ) cơ hội sống sót | cơ hội chiến đấu | tia hy vọng
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) cơ hội sống sót | cơ hội chiến đấu | tia hy vọng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 线:微小;生机:生存的机会。还有一点儿生存的希望。
- Tân Hoa Tự Điển 线微小;生机生存的机会。还有一点儿生存的希望。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) a chance of survival; a fighting chance; a ray of hope
- Cihui 一線生機 ī xiàn shēngjī n. a slim chance of survival