一線生路 yī xiàn shēng lù · nhất tuyến sanh lộ Hán Việt: nhất tuyến sanh lộ · Pinyin: yī xiàn shēng lù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 線 (tuyến) + 生 (sanh) + 路 (lộ)Pinyinyī xiàn shēng lùHán Việtnhất tuyến sanh lộCấu tạo一 + 線 + 生 + 路 · nhất + tuyến + sanh + lộ nghĩa thành phần: nhất + tuyến + sanh + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生路:维持生活或自下而上的途径。仅仅能生存的路子。