Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 組 (tổ) + 命 (mệnh) + 令 (lệnh)
- Hán Việt
- nhất tổ mệnh lệnh
- Cấu tạo
- 一 + 組 + 命 + 令 · nhất + tổ + mệnh + lệnh
nghĩa thành phần: nhất + tổ + mệnh + lệnh
Từ liên quan
Gần nghĩa
命令主义 · 命令主義 · 命令式地 · 命令式的 · 命令拒绝 · 命令撤离 · 命令书 · 命令人