一組命令 nhất tổ mệnh lệnh Hán Việt: nhất tổ mệnh lệnh Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 組 (tổ) + 命 (mệnh) + 令 (lệnh)Hán Việtnhất tổ mệnh lệnhCấu tạo一 + 組 + 命 + 令 · nhất + tổ + mệnh + lệnh nghĩa thành phần: nhất + tổ + mệnh + lệnh