一組新聞 nhất tổ tân văn Hán Việt: nhất tổ tân văn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 組 (tổ) + 新 (tân) + 聞 (văn)Hán Việtnhất tổ tân vănCấu tạo一 + 組 + 新 + 聞 · nhất + tổ + tân + văn nghĩa thành phần: nhất + tổ + tân + văn