一經之訓 yī jīng zhī xùn · nhất kinh chi huấn Hán Việt: nhất kinh chi huấn · Pinyin: yī jīng zhī xùn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 經 (kinh) + 之 (chi) + 訓 (huấn)Pinyinyī jīng zhī xùnHán Việtnhất kinh chi huấnCấu tạo一 + 經 + 之 + 訓 · nhất + kinh + chi + huấn nghĩa thành phần: nhất + kinh + chi + huấn