一經索取 nhất kinh tác thủ Hán Việt: nhất kinh tác thủ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 經 (kinh) + 索 (tác) + 取 (thủ)Hán Việtnhất kinh tác thủCấu tạo一 + 經 + 索 + 取 · nhất + kinh + tác + thủ nghĩa thành phần: nhất + kinh + tác + thủ