一經採用 nhất kinh thải dụng Hán Việt: nhất kinh thải dụng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 經 (kinh) + 採 (thải) + 用 (dụng)Hán Việtnhất kinh thải dụngCấu tạo一 + 經 + 採 + 用 · nhất + kinh + thải + dụng nghĩa thành phần: nhất + kinh + thải + dụng