一統山河 yī tǒng shān hé · nhất thống san hà Hán Việt: nhất thống san hà · Pinyin: yī tǒng shān hé Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 統 (thống) + 山 (san) + 河 (hà)Pinyinyī tǒng shān héHán Việtnhất thống san hàCấu tạo一 + 統 + 山 + 河 · nhất + thống + san + hà nghĩa thành phần: nhất + thống + san + hà