一統江山 nhất thống giang san Hán Việt: nhất thống giang san Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 統 (thống) + 江 (giang) + 山 (san)Hán Việtnhất thống giang sanCấu tạo一 + 統 + 江 + 山 · nhất + thống + giang + san nghĩa thành phần: nhất + thống + giang + san Nghĩa EngCihui 一統江山 ītǒng jiāngshān n. territories under one sovereign ◆v.o. unify the whole country