一綹假髮

nhất lữu giả phát

Hán Việt: nhất lữu giả phát

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (lữu) + (giả) + (phát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一綹假髮 ī liǔ jiǎfà n. a toupée