一綹青絲 nhất lữu thanh ti Hán Việt: nhất lữu thanh ti Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 綹 (lữu) + 青 (thanh) + 絲 (ti)Hán Việtnhất lữu thanh tiCấu tạo一 + 綹 + 青 + 絲 · nhất + lữu + thanh + ti nghĩa thành phần: nhất + lữu + thanh + ti Nghĩa EngCihui 一綹青絲 ī liǔ qīngsī n. a lock; a tress