一縷不掛 yī lǚ bù guà · nhất lũ bất quải Hán Việt: nhất lũ bất quải · Pinyin: yī lǚ bù guà Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 縷 (lũ) + 不 (bất) + 掛 (quải)Pinyinyī lǚ bù guàHán Việtnhất lũ bất quảiCấu tạo一 + 縷 + 不 + 掛 · nhất + lũ + bất + quải nghĩa thành phần: nhất + lũ + bất + quải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原是佛教用来比喻人没有一丝牵挂。后指人赤身裸体。