一缕千钧 yī lǚ qiān jūn · nhất lũ thiên quân Hán Việt: nhất lũ thiên quân · Pinyin: yī lǚ qiān jūn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 缕 (lũ) + 千 (thiên) + 钧 (quân)Pinyinyī lǚ qiān jūnHán Việtnhất lũ thiên quânCấu tạo一 + 缕 + 千 + 钧 · nhất + lũ + thiên + quân nghĩa thành phần: nhất + lũ + thiên + quân