一縷青煙 nhất lũ thanh yên Hán Việt: nhất lũ thanh yên Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 縷 (lũ) + 青 (thanh) + 煙 (yên)Hán Việtnhất lũ thanh yênCấu tạo一 + 縷 + 青 + 煙 · nhất + lũ + thanh + yên nghĩa thành phần: nhất + lũ + thanh + yên Nghĩa EngCihui 一縷青煙 īlǚqīngyān f.e. a curl of smoke