一缺十求

yī quē shí qiú nhất khuyết thập cầu

Hán Việt: nhất khuyết thập cầu · Pinyin: yī quē shí qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (khuyết) + (thập) + (cầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指一个职位空缺,谋求这个职位的人很多。