一網盡掃
nhất võng tận tảo
Hán Việt: nhất võng tận tảo · Pinyin: yī wǎng jìn sǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹一网打尽。比喻一个不漏地全部抓住或彻底肃清。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹一网打尽。
Hán Việt: nhất võng tận tảo · Pinyin: yī wǎng jìn sǎo