一网尽扫 yī wǎng jìn sǎo·nhất võng tận tảo Hán Việt: nhất võng tận tảo · Pinyin: yī wǎng jìn sǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 犹一网打尽。比喻一个不漏地全部抓住或彻底肃清。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 網 (võng) + 盡 (tận) + 掃 (tảo)Pinyinyī wǎng jìn sǎoHán Việtnhất võng tận tảoCấu tạo一 + 網 + 盡 + 掃 · nhất + võng + tận + tảo nghĩa thành phần: nhất + võng + tận + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹一网打尽。 Từ liên quan Gần nghĩa一网打尽 · 一網打就 · 一網打盡 · 一網無遺 · 一网无遗 · 一網盡掃