一網無遺 yī wǎng wú yí · nhất võng vô di Hán Việt: nhất võng vô di · Pinyin: yī wǎng wú yí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 網 (võng) + 無 (vô) + 遺 (di)Pinyinyī wǎng wú yíHán Việtnhất võng vô diCấu tạo一 + 網 + 無 + 遺 · nhất + võng + vô + di nghĩa thành phần: nhất + võng + vô + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用一个网把鸟全部抓住。比喻一个不漏地全部抓住或彻底肃清。