一羣記者 nhất quần kí giả Hán Việt: nhất quần kí giả Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 羣 (quần) + 記 (kí) + 者 (giả)Hán Việtnhất quần kí giảCấu tạo一 + 羣 + 記 + 者 · nhất + quần + kí + giả nghĩa thành phần: nhất + quần + kí + giả