一羣警察 nhất quần cảnh sát Hán Việt: nhất quần cảnh sát Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 羣 (quần) + 警 (cảnh) + 察 (sát)Hán Việtnhất quần cảnh sátCấu tạo一 + 羣 + 警 + 察 · nhất + quần + cảnh + sát nghĩa thành phần: nhất + quần + cảnh + sát