一羣孔雀 nhất quần khổng tước Hán Việt: nhất quần khổng tước Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 羣 (quần) + 孔 (khổng) + 雀 (tước)Hán Việtnhất quần khổng tướcCấu tạo一 + 羣 + 孔 + 雀 · nhất + quần + khổng + tước nghĩa thành phần: nhất + quần + khổng + tước