一考黜陟 yī kǎo chù zhì · nhất khảo truất trắc Hán Việt: nhất khảo truất trắc · Pinyin: yī kǎo chù zhì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 考 (khảo) + 黜 (truất) + 陟 (trắc)Pinyinyī kǎo chù zhìHán Việtnhất khảo truất trắcCấu tạo一 + 考 + 黜 + 陟 · nhất + khảo + truất + trắc nghĩa thành phần: nhất + khảo + truất + trắc