一而不党 nhất nhi bất đảng Hán Việt: nhất nhi bất đảng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 党 (đảng)Hán Việtnhất nhi bất đảngCấu tạo一 + 而 + 不 + 党 · nhất + nhi + bất + đảng nghĩa thành phần: nhất + nhi + bất + đảng