一而再,再而三
Tổng quan
nhiều lần; lặp đi lặp lại nhiều lần; liên tiếp。反復多次;再三。
Cấu tạo: 一 (nhất) + 而 (nhi) + 再 (tái) + , + 再 (tái) + 而 (nhi) + 三 (tam)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhiều lần; lặp đi lặp lại nhiều lần; liên tiếp。反復多次;再三。
Eng
- Cihui 一而再,再而三 ī ér zài, zài ér sān f.e. again and again | Tā ∼ de ²fàn tóngyàng de cuòwù. He made the same mistake again and again.