一聆妙音 nhất linh diệu âm Hán Việt: nhất linh diệu âm Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 聆 (linh) + 妙 (diệu) + 音 (âm)Hán Việtnhất linh diệu âmCấu tạo一 + 聆 + 妙 + 音 · nhất + linh + diệu + âm nghĩa thành phần: nhất + linh + diệu + âm Nghĩa EngCihui 一聆妙音 īlíngmiàoyīn f.e. like to hear sb. sing