一聚枯骨

yī jù kū gǔ nhất tụ khô cốt

Hán Việt: nhất tụ khô cốt · Pinyin: yī jù kū gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tụ) + (khô) + (cốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一堆枯槁的骨頭。指人死亡已久。宋.陸游《老學庵筆記》卷八:「紹興十六、七年,李莊簡公在藤州以書寄先君。有曰:『某人汲汲求少艾,求而得之,自謂得計,今成一聚枯骨。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一聚:一堆。一堆枯朽的骨头。指人死已久。