一聞千悟 yī wén qiān wù · nhất văn thiên ngộ Hán Việt: nhất văn thiên ngộ · Pinyin: yī wén qiān wù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 聞 (văn) + 千 (thiên) + 悟 (ngộ)Pinyinyī wén qiān wùHán Việtnhất văn thiên ngộCấu tạo一 + 聞 + 千 + 悟 · nhất + văn + thiên + ngộ nghĩa thành phần: nhất + văn + thiên + ngộ