一聲不響

yī shēng bù xiǎng nhất thanh bất hưởng

Hán Việt: nhất thanh bất hưởng · Pinyin: yī shēng bù xiǎng

Tổng quan

giữ im lặng hoàn toàn | một cách im lìm

Cấu tạo: (nhất) + (thanh) + (bất) + (hưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữ im lặng hoàn toàn | một cách im lìm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不發出任何聲音。《文明小史》第四三回:「誰知胡道臺見了這許多人,早把他嚇呆了。楞了半天,一聲不響。」

Eng

  • CC-CEDICT to keep totally silent|noiselessly
  • Cihui to keep totally silent; noiselessly

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一言不发