一肚子氣 nhất đỗ tử khí Hán Việt: nhất đỗ tử khí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 肚 (đỗ) + 子 (tử) + 氣 (khí)Hán Việtnhất đỗ tử khíCấu tạo一 + 肚 + 子 + 氣 · nhất + đỗ + tử + khí nghĩa thành phần: nhất + đỗ + tử + khí Nghĩa EngCihui 一肚子氣 īdùzi qì n. fury; indignantion