一肚子鬼 nhất đỗ tử quỷ Hán Việt: nhất đỗ tử quỷ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 肚 (đỗ) + 子 (tử) + 鬼 (quỷ)Hán Việtnhất đỗ tử quỷCấu tạo一 + 肚 + 子 + 鬼 · nhất + đỗ + tử + quỷ nghĩa thành phần: nhất + đỗ + tử + quỷ Nghĩa EngCihui 一肚子鬼 īdùzi guǐ n. <coll.> be full of treachery