一股傻勁

nhất cổ sọa kính

Hán Việt: nhất cổ sọa kính

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cổ) + (sọa) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一股傻勁 īgǔ shǎjìn n. great enthusiasm