一股力量 nhất cổ lực lượng Hán Việt: nhất cổ lực lượng Tổng quan Một luồng sức mạnh Cấu tạo: 一 (nhất) + 股 (cổ) + 力 (lực) + 量 (lượng)Hán Việtnhất cổ lực lượngCấu tạo一 + 股 + 力 + 量 · nhất + cổ + lực + lượng nghĩa thành phần: nhất + cổ + lực + lượng Nghĩa ViệtCihui Một luồng sức mạnh