一股勁兒

yī gǔ jìn er nhất cổ kính nhi

Hán Việt: nhất cổ kính nhi · Pinyin: yī gǔ jìn er

Tổng quan

một mạch: một hơi

Cấu tạo: (nhất) + (cổ) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một mạch: một hơi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示从始至终不松劲;一口气:~地干。

Eng

  • Cihui 一股勁兒 īgǔjìnr ►See yīgǔjìn