一股勁兒

yī gǔ jìn er nhất cổ kính nhi

Hán Việt: nhất cổ kính nhi · Pinyin: yī gǔ jìn er

Tổng quan

một mạch: một hơi

Cấu tạo: (nhất) + (cổ) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một mạch: một hơi
  • Cihui một mạch; một hơi。表示從始之終不鬆勁;一口氣。 一股勁兒地干 làm một mạch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為做某事投注全部的精力,始終不懈怠。如:「他一股勁兒埋首工作,終獲上司的賞識。」

Eng

  • Cihui 一股勁兒 īgǔjìnr ►See yīgǔjìn