一股攏總

nhất cổ long tổng

Hán Việt: nhất cổ long tổng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cổ) + (long) + (tổng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一股攏總 īgǔlǒngzǒng adv. together (in using strength/etc.)