一股氣兒

nhất cổ khí nhi

Hán Việt: nhất cổ khí nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cổ) + (khí) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一股氣兒 īgǔqìr ►See yīgǔqì