一股清流

yī gǔ qīng liú nhất cổ thanh lưu

Hán Việt: nhất cổ thanh lưu · Pinyin: yī gǔ qīng liú

Tổng quan

(ví von) một làn gió mới

Cấu tạo: (nhất) + (cổ) + (thanh) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ví von) một làn gió mới

Eng

  • CC-CEDICT (fig.) a breath of fresh air
  • Cihui (fig.) a breath of fresh air