一股清流

yī gǔ qīng liúnhất cổ thanh lưu

Hán Việt: nhất cổ thanh lưu · Pinyin: yī gǔ qīng liú

Tổng quan

(ví von) một làn gió mới

Cấu tạo: 一 (nhất) + 股 (cổ) + 清 (thanh) + 流 (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luồng gió mới

Eng

  • Cihui (fig.) a breath of fresh air

Từ liên quan

Gần nghĩa

一股脑儿 · 一股力量 · 一股劲儿 · 一股勁兒 · 一股熱氣 · 一股邪勁 · 一股頭髮 · 一股子