一股热气

nhất cổ nhiệt khí

Hán Việt: nhất cổ nhiệt khí

Tổng quan

Một làn hơi nóng

Cấu tạo: (nhất) + (cổ) + (nhiệt) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Một làn hơi nóng